Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38066

UTF-8: E992B2

UTF-32: 94B2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: kind of gong used in ancient times by troops on the march

Quan Thoại: zhēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

8182, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: xương sống

Xem thêm:

thô [ cū ]

9EA4, tổng 33 nét, bộ lộc 鹿 (+22 nét)

Nghĩa: 1. to lớn ; 2. sơ lược ; 3. gạo giã chưa kỹ

Quảng Cáo

từ điển việt việt