Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38098

UTF-8: E99392

UTF-32: 94D2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: erbium (element 68, Er)

Quan Thoại: ěr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm:

夷由
di do

Xem thêm:

chiêu, kiêu, kiều, thiêu, thiều [ qiáo , sháo , zhāo ]

62DB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mời ; 2. vẫy tay gọi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12