Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+5 nét) (tay)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 25307

UTF-8: E68B9B

UTF-32: 62DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu1

Định nghĩa tiếng Anh: beckon, summon; recruit, levy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhāo,qiáo,sháo

Tiếng Nhật: ショウ キョウ ジョウ ギョウ まねく まねき

Tiếng Nhật (Kun): MANEKU MANEKI

Tiếng Nhật (On): SHOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO KYO

Quan Thoại: zhāo

Âm thời Đường: *jiɛu

Tiếng Việt: chiêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ yǐ ]

5DF2, tổng 3 nét, bộ kỷ 己 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi ; 2. đã, rồi

Quảng Cáo

trang quynh