Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38106

UTF-8: E9939A

UTF-32: 94DA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: a sickle

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trách, trái [ zé , zhài ]

8D23, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cầu xin ; 2. trách mắng

Xem thêm:

hấp, tháp [ xī ]

95DF, tổng 20 nét, bộ môn 門 (+12 nét)

Xem thêm:

mai, môi, mỗi [ měi , mèi ]

6BCF, tổng 7 nét, bộ vô 毋 (+2 nét)

Nghĩa: mỗi một

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng