Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38106

UTF-8: E9939A

UTF-32: 94DA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat6

Định nghĩa tiếng Anh: a sickle

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đường [ ]

7CDB, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

96B4, tổng 18 nét, bộ phụ 阜 (+16 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Xem thêm:

nghi [ ]

519D, tổng 7 nét, bộ mịch 冖 (+5 nét)

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng