Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38112

UTF-8: E993A0

UTF-32: 94E0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi2

Định nghĩa tiếng Anh: armor, chain mail

Quan Thoại: kǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giáng [ jiàng ]

7EDB, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: màu đỏ

Xem thêm:

nhã, nhược [ ré , rě , rè , ruò ]

82E5, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. giống như ; 2. nếu

Quảng Cáo

banh canh kho