Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38113

UTF-8: E993A1

UTF-32: 94E1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: sickle for cutting grass or hay

Quan Thoại: zhá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lịch [ lì ]

82C8, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: đình lịch 藶,苈)

Xem thêm:

lỗ, nạo [ lǔ , náo ]

78E0, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lỗ sa 砂)

Quảng Cáo

măng khô