Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38114

UTF-8: E993A2

UTF-32: 94E2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: unit of weight, one twenty-fourth of a Chinese ounce (liang)

Quan Thoại: zhū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiệp [ xiá ]

4FA0, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hào hiệp ; 2. hiệp sĩ

Xem thêm:

dụ [ yù ]

88D5, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhiều đồ đạc, giàu có ; 2. thong thả

Quảng Cáo

English Vietnamese