Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 铭

铭

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38125

UTF-8: E993AD

UTF-32: 94ED

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: inscribe, engrave

Quan Thoại: míng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thính [ tīng ]

807C, tổng 19 nét, bộ nhĩ 耳 (+13 nét)

Xem thêm:

再也
tái dã

Xem thêm:

ái [ ǎi ]

85F9, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. cây cối rậm rạp ; 2. hoà nhã

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ