Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38156

UTF-8: E9948C

UTF-32: 950C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: zinc (element 30, Zn)

Quan Thoại: xīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đậu, độc [ dòu , dú ]

6E0E, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái ngòi ; 2. quấy nhiễu, quấy rầy ; 3. khinh nhờn

Xem thêm:

孤子
cô tử

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng