
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 38156
UTF-8: E9948C
UTF-32: 950C
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giáp Thành Mã Phục Ba miếu - (夾城馬伏波廟) | Nguyễn Du