Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38159

UTF-8: E9948F

UTF-32: 950F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: kind of rapier

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoa [ kuā ]

54B5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. phịch, ạch, oạch ; 2. nói giọng lơ lớ

Xem thêm:

[ ]

5A4D, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

榮歸
vinh quy

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ