Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 锏 - giản | 锏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38159

UTF-8: E9948F

UTF-32: 950F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan2

Định nghĩa tiếng Anh: kind of rapier

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngữ [ yǔ ]

9F89, tổng 15 nét, bộ xỉ 齒 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: trở ngữ 齬,龉)

Xem thêm:

墓志
mộ chí

Xem thêm:

hạ, xuyết [ xiá , xià ]

6687, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Nghĩa: 1. rảnh rỗi ; 2. thôi, nghỉ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3