Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38182

UTF-8: E994A6

UTF-32: 9526

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam2

Định nghĩa tiếng Anh: brocade, tapestry; embroidered

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

hiềm, hàm, khiêm, khiếp, khiểm [ qiān , qiǎn , qiàn , qiè , xián ]

55DB, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngậm trong miệng ; 2. ôm hận; nhún nhường; cái bìu dưới cằm con khỉ để chứa tạm thức ăn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6