Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 38187
UTF-8: E994AB
UTF-32: 952B
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: pui4
Định nghĩa tiếng Anh: berkelium (element 97, Bk)
Quan Thoại: péi
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC