Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38197

UTF-8: E994B5

UTF-32: 9535

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: tinkle, clang, jingle

Quan Thoại: qiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

9F91, tổng 21 nét, bộ long 龍 (+5 nét)

Xem thêm:

linh [ líng ]

9143, tổng 19 nét, bộ ấp 邑 (+17 nét)

Nghĩa: 1. tên một cái hồ ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc, nước dùng để ủ rượu nho ; 2. huyện Linh (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

vinh [ yíng , yǒng ]

799C, tổng 15 nét, bộ kỳ 示 (+10 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng