Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 锸

锸

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38200

UTF-8: E994B8

UTF-32: 9538

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caap3

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel; marking pin

Quan Thoại: chā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiếu [ xiào ]

54B2, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: cười

Xem thêm:

爬沙
bà sa

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường