Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26575

UTF-8: E69F8F

UTF-32: 67CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paak3

Định nghĩa tiếng Anh: cypress, cedar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bǎi,,

Tiếng Nhật: ハク ヒャク かしわ このてがしわ

Tiếng Nhật (Kun): KASHIWA

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAYK

Quan Thoại: bǎi

Âm thời Đường: *bæk

Tiếng Việt: bách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khổng [ kǒng ]

5B54, tổng 4 nét, bộ tử 子 (+1 nét)

Nghĩa: 1. rất, lắm ; 2. cái lỗ, hang nhỏ ; 3. thông suốt ; 4. sâu ; 5. con công (như: khổng tước 雀) ; 6. họ Khổng

Xem thêm:

hấu [ hòu ]

9C8E, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: con sam biển

Xem thêm:

giải [ jiē , xiào , xiè ]

85A2, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: tỳ giải 薢)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9