Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 锻

锻

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38203

UTF-8: E994BB

UTF-32: 953B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun3

Định nghĩa tiếng Anh: forge metal; temper, refine

Quan Thoại: duàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trẫm [ zhèn ]

7739, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con ngươi ; 2. trẫm triệu, điềm báo trước ; 3. hiện tượng ;

Quảng Cáo

hán nôm