
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 38208
UTF-8: E99580
UTF-32: 9540
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du