Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镁

镁

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38209

UTF-8: E99581

UTF-32: 9541

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: magnesium (element 12, Mg)

Quan Thoại: měi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

triệt [ chè ]

5F7B, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: suốt, thấu, đến tận cùng

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng