Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镃

镃

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38211

UTF-8: E99583

UTF-32: 9543

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: hoe; mattock

Quan Thoại: zī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tha [ cuō , cuǒ ]

7473, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vẻ lộng lẫy tinh khiết của ngọc bích ; 2. đẹp rực rỡ ; 3. vẻ sáng trắng của răng

Xem thêm:

huy [ huī ]

63EE, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: xua, huơ, múa

Xem thêm:

不理
bất lí

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng