
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 38211
UTF-8: E99583
UTF-32: 9543
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Minh giang chu phát - (明江舟發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nên hành trì, không nên hành trì - (Sevitabba-asevitabba sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật