Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38216

UTF-8: E99588

UTF-32: 9548

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: large bell; hoe, spade

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ shè ]

820E, tổng 8 nét, bộ thiệt 舌 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quán trọ ; 2. nghỉ trọ

Xem thêm:

dạ, dịch [ yè ]

591C, tổng 8 nét, bộ tịch 夕 (+5 nét)

Nghĩa: ban đêm

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm