Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38216

UTF-8: E99588

UTF-32: 9548

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: large bell; hoe, spade

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

無福
vô phúc

Xem thêm:

膏肓
cao hoang

Xem thêm:

lưu [ liú ]

5289, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: 1. giết ; 2. giãi bày ; 3. họ Lưu

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary