Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21129

UTF-8: E58A89

UTF-32: 5289

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; kill, destroy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ ころす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU

Tiếng Nhật (On): RU RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liú

Âm thời Đường: *liou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, ty, tê, tề, tỵ [ sī , xī ]

6495, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xé, gỡ ; 2. thức tỉnh ; 3. xoa xát

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12