Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劉

劉

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21129

UTF-8: E58A89

UTF-32: 5289

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: surname; kill, destroy

Tiếng Hàn (Hangul): 류:0N 유:0

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ ル ころす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU

Tiếng Nhật (On): RU RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liú

Âm thời Đường: *liou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ tiāo ]

804E, tổng 12 nét, bộ nhĩ 耳 (+6 nét)

Xem thêm:

nhưỡng [ niàng ]

91B8, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

6D31, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Nhị

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng