Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25351

UTF-8: E68C87

UTF-32: 6307

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: finger, toe; point, indicate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhǐ

Tiếng Nhật: ゆび さす ゆびさす

Tiếng Nhật (Kun): YUBI SASU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhǐ

Âm thời Đường: *jǐ

Tiếng Việt: chỉ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dĩ, tỉ, tỷ [ sì ]

6C5C, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. dòng nước đã rẽ ngang lại chảy về chỗ cũ ; 2. sông Tỷ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11