Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镞

镞

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38238

UTF-8: E9959E

UTF-32: 955E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: arrowhead, barb; swift, quick

Quan Thoại: zú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

5C20, tổng 13 nét, bộ tiểu 小 (+10 nét)

Nghĩa: hiếm, ít ỏi

Xem thêm:

負荷
phụ hà

Xem thêm:

la [ luó ]

7380, tổng 22 nét, bộ khuyển 犬 (+19 nét)

Nghĩa: lợn, heo

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ