Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38238

UTF-8: E9959E

UTF-32: 955E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: arrowhead, barb; swift, quick

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ bó ]

92CD, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

hài, khuê [ guī , wā , xié ]

9C91, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: con cá hồi

Xem thêm:

娿娜
ả na

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng