Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38246

UTF-8: E995A6

UTF-32: 9566

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon1

Định nghĩa tiếng Anh: ferrule; castrate

Quan Thoại: dūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan, san [ kān ]

681E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xuất bản, in ấn ; 2. báo, tạp chí ; 3. hao mòn

Xem thêm:

huyền [ xuán ]

60AC, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: 1. còn lại, tồn lại ; 2. sai, cách biệt ; 3. treo lên

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng