Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 日落
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồ [ hú ]

7173, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cháy, khét ; 2. cháy sém

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

6399, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: cựa ra, thoát ra

Quảng Cáo

kính quận 9