Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+0 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38272

UTF-8: E99680

UTF-32: 9580

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: gate, door, entrance, opening; Kangxi radical 169

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: mén

Tiếng Nhật: モン ボン かど

Tiếng Nhật (Kun): KADO

Tiếng Nhật (On): MON BON

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: mén

Âm thời Đường: *mən

Tiếng Việt: môn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

man [ mān , mán ]

9862, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: man han 頇,顸)

Xem thêm:

tấn [ xùn ]

8BAF, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hỏi, hỏi thăm ; 2. tin tức ; 3. can ngăn ; 4. nhường

Xem thêm:

dư, xa [ Shē ]

8F0B, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Mời xem:

thái ất tử vi 2026