Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+4 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38288

UTF-8: E99690

UTF-32: 9590

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam3

Pinyin: sàn

Tiếng Nhật: サン

Quan Thoại: sàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cung, củng [ qiāng , qiōng , qióng ]

8DEB, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng chân giẫm xuống đất

Xem thêm:

[ ]

9D79, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Xem thêm:

giác, hạc, hộc, xác [ hú , jué , què ]

89F3, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái hộc đựng thóc ; 2. hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh