Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 間斷
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáp, tiếp [ jiā , jiá ]

6D79, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ướt đẫm ; 2. thấm vào ; 3. quanh hết một vòng ; 4. thấu suốt ; 5. hoà hợp

Xem thêm:

uất [ yù , yuè ]

9EE6, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phai màu, bạc màu ; 2. màu đen hơi vàng, màu vàng đen

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi