Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+7 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38316

UTF-8: E996AC

UTF-32: 95AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long4

Định nghĩa tiếng Anh: high door; high gate; high, lofty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: làng,lǎng,liǎng

Tiếng Nhật: トウ ドウ リョウ ロウ むなしい

Tiếng Nhật (On): ROU TOU DOU RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LANG

Quan Thoại: làng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

寄宿
kí túc

Xem thêm:

điên [ ]

5D6E, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt