Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閶

閶

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38326

UTF-8: E996B6

UTF-32: 95B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: gate of heaven; main gate of palace

Tiếng Hàn (Hangul): 창:1N

Pinyin: chāng,tāng

Tiếng Nhật: ショウ トウ

Tiếng Nhật (On): SHOU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: chāng

Âm thời Đường: *chiɑng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

滔滔
thao thao

Xem thêm:

mậu [ miù ]

8C2C, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nói xằng, nói bậy ; 2. sai lầm

Xem thêm:

phân, phấn, phẩn [ fèn ]

7CDE, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)

Nghĩa: 1. phân, cứt ; 2. bón phân