Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 闋 - khuyết | 闋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+9 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38347

UTF-8: E9978B

UTF-32: 95CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: close, shut; watch tower

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: què,jué,kuí

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ケイ むなしい やむ

Tiếng Nhật (Kun): TOJIRU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

伎倆
kĩ lưỡng

Xem thêm:

燈號
đăng hiệu

Xem thêm:

惴惴
chuý chuý
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng