Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 闑

闑

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+1 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38353

UTF-8: E99791

UTF-32: 95D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Định nghĩa tiếng Anh: the doorsill

Pinyin: niè

Tiếng Nhật: ゲツ ゲチ ケイ ケ キ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKIMI

Tiếng Nhật (On): GETSU GECHI KEI KI

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8CB5, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng