Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+13 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 38371

UTF-8: E997A3

UTF-32: 95E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong3

Pinyin: dàng,tāng

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8B88, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Xem thêm:

nậu [ nòu ]

8028, tổng 16 nét, bộ lỗi 耒 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái dầm (để làm cỏ) ; 2. làm cỏ

Xem thêm:

tường [ ]

7F8F, tổng 9 nét, bộ dương 羊 (+3 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng