Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 闬

闬

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+3 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38380

UTF-8: E997AC

UTF-32: 95EC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: village

Quan Thoại: hàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8800, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Xem thêm:

tung, tông, túng, tổng [ cóng , sǒng , zǒng , zòng ]

7E31, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thả ra, phóng ra ; 2. tung lên ; 3. tha hồ, thoả sức, nuông chiều ; 4. dọc, chiều dọc

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng