Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緃

緃

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32195

UTF-8: E7B783

UTF-32: 7DC3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: perpendicular, erect

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ

Tiếng Nhật (Kun): IROGINU

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU

Quan Thoại: zōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

túc [ sù ]

5919, tổng 6 nét, bộ tịch 夕 (+3 nét)

Nghĩa: 1. sớm ; 2. ngày xưa, cũ

Xem thêm:

biều, bào, phiếu, tiêu [ biāo , páo , piǎo ]

9E83, tổng 15 nét, bộ lộc 鹿 (+4 nét)

Nghĩa: con nai; cỏ úa

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

kho sách