Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+5 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38392

UTF-8: E997B8

UTF-32: 95F8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: sluice; flood gate, canal lock

Quan Thoại: zhá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đam, đãn, đảm [ dān , dǎn , dàn , qiè ]

62C5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khiêng, mang, vác ; 2. đồ để mang vác

Xem thêm:

quyết [ jué ]

53A5, tổng 12 nét, bộ hán 厂 (+10 nét)

Nghĩa: của hắn, của anh ta

Quảng Cáo

tử vi