
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 38437
UTF-8: E998A5
UTF-32: 9625
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 2 - (耒陽杜少陵墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiện tinh - (Sunakkhatta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương một pháp - (Ekakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: