Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38437

UTF-8: E998A5

UTF-32: 9625

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (Kun): KAGE KAGEERU

Tiếng Nhật (On): IN

Quan Thoại: yīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cân [ jīn ]

5DFE, tổng 3 nét, bộ cân 巾 (+0 nét)

Nghĩa: cái khăn

Xem thêm:

bộ [ bù ]

6B65, tổng 7 nét, bộ chỉ 止 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi chân ; 2. bước

Quảng Cáo

từ điển jrai