Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 步 - bộ | 步 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+3 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27493

UTF-8: E6ADA5

UTF-32: 6B65

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: step, pace; walk, stroll

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: あゆむ あるく

Tiếng Nhật (Kun): ARUKU AYUMU AYUMI

Tiếng Nhật (On): HO BU FU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhò

Tiếng Việt: bộ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quách, quắc, vực [ guō , yù ]

872E, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con vực (một loài bọ)

Xem thêm:

值得
trị đắc

Xem thêm:

災荒
tai hoang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng