Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38449

UTF-8: E998B1

UTF-32: 9631

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: pitfall, trap, snare

Pinyin: jǐng

Tiếng Nhật: セイ おとしあな

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: jǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiếm, phủng [ fá , fán , fàn , fěng ]

6CDB, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phù phiếm ; 2. chèo thuyền

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng