Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溇

溇

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28295

UTF-8: E6BA87

UTF-32: 6E87

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Hubei province

Quan Thoại: lóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

副詞
phó từ

Xem thêm:

lãm [ lǎn ]

89C8, tổng 9 nét, bộ kiến 見 (+5 nét)

Nghĩa: xem, ngắm

Mời xem:

thái ất tử vi 2026