Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 防衞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỳnh [ jú ]

8E6B, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Xem thêm:

trướng [ zhǎng , zhàng ]

6DA8, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. phình ra, trương ra ; 2. tăng giá ; 3. nước dâng lên

Xem thêm:

sàm, sảm [ chán , chàn ]

5133, tổng 19 nét, bộ nhân 人 (+17 nét)

Nghĩa: 1. hỗn tạp, không chỉnh tề ; 2. nhanh, tắt ; 3. tướng mạo xấu xí

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm