Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 防衞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

câu [ gǎng , gōu , kòu ]

6E9D, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trong (nước) ; 2. rãnh, cống, ngòi, lạch, khe ; 3. cái hào ; 4. chỗ lõm, ổ gà

Xem thêm:

[ sù ]

9C50, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Xem thêm:

biểu [ biāo , biǎo ]

98DA, tổng 16 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Nghĩa: gió cuốn

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn