Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38452

UTF-8: E998B4

UTF-32: 9634

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: ’female’ principle; dark; secret

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy, y [ huī ]

8918, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. áo tế của hoàng hậu

Xem thêm:

chương, chướng [ zhāng , zhàng ]

969C, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Nghĩa: 1. che, ngăn, cản, lấp ; 2. thành đóng ở nơi hiểm yếu

Xem thêm:

sam, tiêm [ jiàn ]

852A, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm