Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阼

阼

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+5 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 38460

UTF-8: E998BC

UTF-32: 963C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou6

Định nghĩa tiếng Anh: the steps leading to the eastern door

Pinyin: zuò

Tiếng Nhật: サク ザク ソ ゾ きざはし

Tiếng Nhật (Kun): KIZAHASHI

Tiếng Nhật (On): SO ZO SAKU ZAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thái [ tài ]

915E, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: phtalêin (hoá học)

Xem thêm:

致知
trí tri

Xem thêm:

chỉ, trì [ chí , zhǐ ]

86B3, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: trứng của con kiến

Quảng Cáo

từ hán việt