Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阿奇历斯
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chân, chẩn [ zhēn , zhěn ]

8897, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: áo đơn

Xem thêm:

hài, khái [ hāi , hái , kài , ké ]

54B3, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: ho

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng