Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阿拉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lăng [ léng , líng ]

5D1A, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: lăng tằng 嶒)

Xem thêm:

thặng, thừa [ chéng , shèng ]

4E58, tổng 10 nét, bộ triệt 丿 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỗ xe ; 2. sách ghi chép; 1. cưỡi ; 2. nhân (phép toán)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng