Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+6 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38474

UTF-8: E9998A

UTF-32: 964A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do6

Pinyin: duò

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: duò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phất, thị [ fú , shì ]

5DFF, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thị xã ; 2. cái chợ

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

5A63, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: người bên họ ngoại

Xem thêm:

加增
gia tăng

Quảng Cáo

làm chả giò ngon