
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+6 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 38474
UTF-8: E9998A
UTF-32: 964A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hành sanh - (Sankhàrupapatti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vương thị tượng kỳ 2 - (王氏像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn DuXem thêm: