Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 陋 - lậu | 陋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+6 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38475

UTF-8: E9998B

UTF-32: 964B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: narrow; crude, coarse; ugly

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lòu

Tiếng Nhật: ロウ いやしい せまい

Tiếng Nhật (Kun): SEMAI IYASHII

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lòu

Âm thời Đường: lòu

Tiếng Việt: lậu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diệp [ ]

50F7, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

6BA9, tổng 16 nét, bộ ngạt 歹 (+12 nét)

Xem thêm:

sai, si, soa, ta, tha [ ]

8356, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng