Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陔

陔

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+6 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38484

UTF-8: E99994

UTF-32: 9654

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goi1

Định nghĩa tiếng Anh: a step, a terrace, a grade a ledge

Tiếng Hàn (Hangul): 해:N

Pinyin: gāi

Tiếng Nhật: ガイ カイ

Tiếng Nhật (On): GAI KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: gāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng