Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38488

UTF-8: E99998

UTF-32: 9658

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: defile, mountain pass, gorge

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xíng,jìng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ キョウ たに

Tiếng Nhật (Kun): TANI

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8C5B, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)

Xem thêm:

giới [ jiè ]

754C, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: ranh giới, giới hạn

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng