Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 界

界

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+4 nét) (ruộng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30028

UTF-8: E7958C

UTF-32: 754C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: boundary, limit; domain; society; the world

Tiếng Hàn (Hangul): 계:0E

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ さかい

Tiếng Nhật (Kun): SAKAI

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jiè

Âm thời Đường: gæ̀i

Tiếng Việt: giới

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

低下
đê hạ

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng